Hướng dẫn nói xin chào bằng tiếng Nhật こ ん に ち は

Cách tiêu chuẩn để nói “xin chào” bằng tiếng Nhật là “konnichiwa”, nhưng thực ra có một số cụm từ tiếng Nhật được sử dụng để chào hỏi ai đó. Một khi bạn học được tất cả, bạn sẽ biết cách chào hỏi ai đó bằng tiếng Nhật trong bất kỳ hoàn cảnh hay tình huống nào.
 
Tóm tắt nhanh
 
Nói "konnichiwa" để chào mọi người trong hầu hết các cài đặt
Nói "moshi moshi" nếu bạn đang chào ai đó qua điện thoại
Hãy thử "yaho" hoặc "saikin do" để chào bạn bè
Chào ai đó vào buổi sáng bằng cách nói "ohayō gozaimasu" và vào buổi tối bằng cách nói "konbanwa".
Bow nếu ai đó cung cấp cho bạn khi họ nói xin chào.
 
Mời bạn xem thêm: 
 
 
 

Phần 1: Xin chào tiêu chuẩn

Hướng dẫn nói xin chào bằng tiếng Nhật
 
+ Nói "konnichiwa" trong hầu hết các cài đặt. [1] Đây là một lời chào khá đa mục đích, và nếu bạn chỉ nhớ một phiên bản “xin chào”, điều này nên là nó.
Bạn có thể sử dụng lời chào này cho bất kỳ ai, bất kể trạng thái xã hội.
Trong khi có lời chào riêng biệt được sử dụng trong hầu hết các khoảng thời gian trong ngày, lời chào này cũng tăng gấp đôi là "buổi chiều tốt".
Các kanji cho lời chào này là 今日は. Chữ hiragana là こ ん に ち は.
Phát âm lời chào này như kohn-nee-chee-wah.
 
こ ん に ち は.
 
+ Trả lời điện thoại với "moshi moshi. " [2] Đây là tiêu chuẩn "xin chào" để sử dụng qua điện thoại.
Sử dụng lời chào này cho dù bạn là người gọi hay người được gọi. Moshi moshi thích hợp hơn để sử dụng cho các cuộc trò chuyện điện thoại hơn konnichiwa.
Không sử dụng moshi moshi trong người.
Chữ hiragana cho lời chào này được viết là も し も し.
Phát âm moshi moshi trong Tiếng Mohsh
 
Phần 2: Lời chào chính thức
 
も し も し
 
+ Sử dụng "ossu" giữa những người bạn nam thân thiết. [3] Đây là một lời chào rất thân mật được sử dụng giữa những người bạn nam thân thiết hoặc những người họ hàng gần gũi cùng tuổi.
 
Cụm từ này thường không được sử dụng giữa bạn bè nữ hoặc giữa những người bạn có giới tính ngược lại.
Ossu có phần tương tự như nói “hey, man!” Hay “hey, dude!” Bằng tiếng Anh.
Chữ hiragana cho cụm từ này được viết là お っ す.
Phát âm lời chào này là ohss .
 
お っ す
 
Ở Osaka, "yaho" là một cách bổ sung để chào hỏi bạn bè.
Nó thường được viết bằng katakana, bởi vì nó có tính biểu cảm. (ヤ ー ホ ー
Nó được phát âm là yah-hoh.
Yaho cũng được sử dụng như một cách để chào hỏi những người trẻ tuổi, đặc biệt là các cô gái.
 
ヤ ー ホ ー
 
+ Hỏi "saikin dō? " Tiếng Anh tương đương với câu hỏi tiếng Nhật này sẽ nằm dọc theo dòng chữ "có chuyện gì vậy?" Hay "có gì mới?"
Giống như hầu hết các lời chào không chính thức khác, bạn chỉ nên đặt câu hỏi này cho một người bạn quen thuộc với, như bạn bè, anh chị em, hoặc - nhân dịp — bạn cùng lớp hoặc đồng nghiệp.
Các kanji cho câu hỏi này là 最近どう?. Chữ hiragana là さ い き ん ど う?
Cách phát âm thô của câu hỏi này là tiếng thở dài-kin doh.
 
最近どう?
 
+ Chào hỏi một người bạn chưa từng thấy gần đây với "hisashiburi". Trong tiếng Anh, lời chào này sẽ giống như "thời gian dài, không thấy" hoặc "đã lâu rồi."
Bạn thường sẽ sử dụng lời chào này khi gặp một người bạn hoặc thành viên gia đình thân thiết mà bạn chưa từng thấy trong vài tuần, vài tháng hoặc nhiều năm.
Các kanji cho lời chào này là 久しぶり. Chữ hiragana là ひ さ し ぶ り.
Để làm cho lời chào này trở nên trang trọng hơn, hãy nói "o hisashiburi desu ne." Các kanji cho dạng dài này là お久しぶりですね. Chữ hiragana là お ひ さ し ぶ り で す ね.
Phát âm tuyên bố đầy đủ như oh hee-sah-shee-boo-ree deh-soo neh.

Phần 3 : Nghi thức khi bạn cúi đầu

Bowing thường được sử dụng để không chỉ khi bạn gặp một ai đó, nhưng nó cũng là một dấu hiệu của sự tôn trọng. Điều này có thể được bắt đầu là một trong hai bên (mặc dù thường là người chào).
 
+ Hiểu rằng cây cung tương đương với cái bắt tay tôn trọng. Điều quan trọng nhất cần nhớ là khi bạn quay trở lại một cây cung.
 
さ い き ん ど う?
 
+ Khi bạn nhận được một cây cung, cúi đầu lại. Bạn nên cúi đầu ít nhất, mặc dù tốt hơn là thấp hơn một chút so với người cúi đầu trước. Cúi thấp hơn là một dấu hiệu của sự tôn trọng, vì vậy hãy cố cúi ​​thấp hơn người cúi đầu nếu họ có địa vị xã hội cao hơn bạn, hoặc nếu bạn không biết người đó.
Lời chào chào thường là 15 độ đối với những người bạn quen thuộc và 30 độ đối với những người bạn vừa mới gặp hoặc có địa vị xã hội cao hơn. 45 độ cung thường không được sử dụng cho lời chào, trừ khi bạn đang gặp hoàng đế hoặc Thủ tướng Chính phủ.
Nếu bạn đang cúi đầu chào hỏi một người bạn tốt, bạn có thể chỉ cần gật đầu để cúi chào. Đây là giản dị nhất của cung.
 
お久しぶりですね
 
Bow với cánh tay của bạn ở bên cạnh, đôi mắt phải đối mặt với cùng một hướng như đầu của bạn. Hãy chắc chắn để cung từ eo. Cúi đầu chỉ bằng đầu hoặc vai của bạn rất bình thường và có thể được xem là thô lỗ.

Phần 4: Lời chào cụ thể theo thời gian

お早うございます
 
+ Chuyển sang "ohayō gozaimasu" vào buổi sáng. Khi chào ai đó trước bữa trưa, đây là cách tiêu chuẩn để nói “xin chào”.
Lời chào thời gian cụ thể có ý nghĩa hơn ở Nhật Bản hơn ở Hoa Kỳ. Trong khi bạn về mặt kỹ thuật có thể nói “konnichiwa” vào buổi sáng, chào hỏi ai đó với “ohayō gozaimasu” thì phổ biến hơn nhiều.
Các kanji cho lời chào này là お早うございます. Chữ hiragana là お は よ う ご ざ い ま す.
Bạn cũng có thể rút ngắn lời chào buổi sáng của mình thành "ohayō" khi nói chuyện với bạn bè và những người khác mà bạn quen thuộc với những người quen thuộc. Các kanji cho ohayo là お早うhiragana làおはよう.
Phát âm lời chào này như oh-hah-yoh goh-za-ee-muss.
 
お は よ う ご ざ い ま す
 
Sử dụng "konbanwa" vào buổi tối. Sau bữa tối, bạn sẽ bắt đầu chào những người khác bằng cụm từ này chứ không phải là “konnichiwa”.
Cũng như các lời chào đặc biệt về thời gian khác, konbanwa là lời chào tiêu chuẩn để sử dụng vào buổi tối. Bạn có thể sử dụng konnichiwa, nhưng sau này là tiêu chuẩn ít hơn nhiều.
Các kanji cho cụm từ này là 今晩は. Chữ hiragana là こ ん ば ん は.
Phát âm konbanwa as kohn-bahn-wah.
 
こ ん ば ん は.
 
Hãy thử "oyasumi nasai" để nói lời tạm biệt vào ban đêm.
Lưu ý rằng oyasumi nasai thường được sử dụng để chia tay như là một cách để nói "chúc ngủ ngon" vào ban đêm chứ không phải "xin chào". Bạn có thể có ngoại hình lạ nếu bạn sử dụng nó khi bạn gặp ai đó, ngay cả khi nó thực sự trễ đêm.
Khi bạn ở trong số bạn bè, bạn cùng lớp, người thân trong gia đình, hoặc bất kỳ ai khác mà bạn có thể nói chuyện thân mật, cụm từ này cũng có thể được rút ngắn thành oyasumi.
Chữ hiragana cho oyasumiお や す み. Đối với toàn bộ cụm từ, oyasumi nasai, chữ hiragana là お や す み な さ い.
Lời chào này gần như được phát âm là oh-yah-soo-mee nah-sigh.
 
Lời khuyên
Khi nghi ngờ, 30 độ là một góc an toàn để cúi đầu cho hầu hết mọi người.
Nếu bạn muốn âm thanh tự nhiên hơn, đừng quên sử dụng lời chào cụ thể về thời gian. Sử dụng konnichiwa vào buổi sáng hoặc buổi tối có thể được xem là hơi lạ.
Lưu ý rằng đây là những lời chào tiêu chuẩn có thể được sử dụng trên khắp Nhật Bản và với tất cả người nói tiếng Nhật. Tuy nhiên, có những lời chào đặc biệt chỉ được sử dụng trong một số phương ngữ nhất định của Nhật Bản. Nếu bạn muốn gây ấn tượng với người nói một phương ngữ nào đó của tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng lời chào tiêu chuẩn được cung cấp hoặc tìm lời chào cụ thể về phương ngữ
 

Chúc bạn thành công !

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn